Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm

怎么

Phồn thể: [怎麼]
zěnme
Nghĩa tiếng Việtnhư thế nào?; cái gì?; tại sao?
Âm Hán Việtchẩn ma
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 như thế nào?
  2. 2 cái gì?
  3. 3 tại sao?

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm

怎么

Phồn thể: [怎麽]
zěnme
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 怎么 (zěnme)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 怎么 (zěnme)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập