Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm
怎么
Phồn thể: [怎麼]Nghĩa tiếng Việtnhư thế nào?; cái gì?; tại sao?
Âm Hán Việtchẩn ma
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 như thế nào?
- 2 cái gì?
- 3 tại sao?
Câu ví dụ
- 明天你想去哪儿?我们怎么去那边的超市?Ngày mai bạn muốn đi đâu? Chúng mình đi tới siêu thị bên kia bằng cách nào?
- 今天这里的天气怎么样?外边下雨还是下雪了?Thời tiết ở đây hôm nay thế nào? Bên ngoài trời mưa hay có tuyết rơi rồi?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 怎么样[怎麼樣][chẩn ma dạng]Cấp: HSK 1như thế nào?; thế nào?; ra sao?
- 怎么办[怎麼辦][chẩn ma biện]Cấp: HSK 3phải làm sao đây
- 不怎么[不怎麼]không quá; không đặc biệt
- 再怎么[再怎麼]dù như thế nào ...
- 怎么了[怎麼了]Có chuyện gì vậy?; Chuyện gì đang xảy ra?; Chuyện gì đã xảy ra?
- 怎么了[怎麽了]biến thể của 怎么了 (zěnmele)
- 怎么着[怎麼著]gì?; sao?; thế nào?
- 不怎么样[不怎麼樣]không có gì đặc sắc; rất bình thường; không có gì tuyệt vời
- 怎么得了[怎麼得了]làm sao có thể như thế?; phải làm sao đây?; thật là một mớ hỗn độn!
- 怎么搞的[怎麼搞的]Sao lại như vậy?; Có gì sai?; Có chuyện gì vậy?
- 怎么回事[怎麼回事]có chuyện gì vậy?; chuyện gì đang xảy ra?; sao có thể như vậy?
- 怎么说呢[怎麼說呢]Sao lại như vậy?; Sao thế?
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 包子[bao tí]Cấp: HSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)
- 超市[siêu thị]Cấp: HSK 1siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 出租车[出租車][xuất tô xa]Cấp: HSK 1taxi; xe thuê (Đài Loan)
- 电话[電話][điện thoại]Cấp: HSK 1điện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoại
- 东西[東西][đông tây]Cấp: HSK 1đồ vật; thứ; người
- 非常[phi thường]Cấp: HSK 1rất; thực sự; khác thường; phi thường
- 好吃[háo khật]Cấp: HSK 1ngon; ngon miệng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hỏi phương thức với 怎么 (zěnme) và câu liên động 坐...去... · Chủ ngữ + 怎么 + 去 + Địa điểm? · 坐 + Phương tiện + 去 + Địa điểmHSK 1
- Hỏi ý kiến với 怎么样 (zěnmeyàng) và đại từ 这儿 / 那儿 / 这些 / 那些 · Chủ ngữ / Sự việc + 怎么样?HSK 1
- Bổ ngữ trạng thái với 得 (Complement of State) · (Động từ + Tân ngữ +) Động từ + 得 + (很 / 非常 / 不) + Tính từHSK 2
- Đại từ chỉ mức độ và cách thức 这么 / 那么 / 这样 / 那样 · 这么 / 那么 + Tính từ / Động từ | 这样 / 那样 + (的 + Danh từ / Động từ)HSK 2
- Câu hỏi tu từ 难道…吗? / 不是…吗? · 难道 + Mệnh đề khẳng định/phủ định + 吗? | Chủ ngữ + 不是 + Vị ngữ + 吗?HSK 4