Từ ghépChữ đa âm
怎么了
Phồn thể: [怎麼了]Nghĩa tiếng ViệtCó chuyện gì vậy?; Chuyện gì đang xảy ra?; Chuyện gì đã xảy ra?
- 3 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Có chuyện gì vậy?
- 2 Chuyện gì đang xảy ra?
- 3 Chuyện gì đã xảy ra?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.