Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
ma · má · me · me

么

Nghĩama trợ từ nghi vấn cuối câu; má trợ từ cảm thán cuối câu; me hậu tố, dùng để tạo câu hỏi 什么 (shénme) là gì?, không xác định 这么 (zhème) như vậy, v.v.; me biến thể của 么 (me)
Bộ thủ丿
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • matrợ từ nghi vấn cuối câu
  • mátrợ từ cảm thán cuối câu
  • mehậu tố, dùng để tạo câu hỏi 什么 (shénme) là gì?, không xác định 这么 (zhème) như vậy, v.v.
  • mebiến thể của 么 (me)

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 丿 + 厶

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.