Chữ Hán
丿
Nghĩabộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 4), còn gọi là 撇 (piě)
Bộ thủ丿
- 1 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 4), còn gọi là 撇 (piě)
Cấu tạo
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 九jiǔÂm Hán Việt: cửuchín; 9HSK 1
- 儿érđứa trẻ; con traiHSK 1
- 几jǐÂm Hán Việt: kỉbao nhiêu; mấy; một vàiHSK 1
- 么matrợ từ nghi vấn cuối câuHSK 1
- 千qiānÂm Hán Việt: thiênmột nghìnHSK 1
- 午wǔđịa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ 5 (6 tháng 6-6 tháng 7), năm Ngọ; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 180° (nam)HSK 1
- 少shǎoÂm Hán Việt: thiểuít; hơn; thiếuHSK 1
- 系jìÂm Hán Việt: hệbuộc; thắt; cài vàoHSK 1
- 乐lèvui; vui vẻ; cườiHSK 2
- 力lìÂm Hán Việt: lựcsức mạnh; lực; sứcHSK 3
- 乎hū(trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong; tại; từHSK 3
- 必bìÂm Hán Việt: tấtnhất định; phải; sẽHSK 3
- 刀dāoÂm Hán Việt: đaodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiHSK 4
- 失shīmất; lỡ; thất bạiHSK 4
- 乒pīng(từ tượng thanh) ping; bingHSK 4
- 血xiěÂm Hán Việt: huyếtmáu, huyết (cách đọc khẩu ngữ thông dụng của 血 xuè)HSK 4
- 乏fáthiếu; mệt mỏiHSK 5
- 币bìtiền; tiền xu; tiền tệHSK 5
- 龙lóngÂm Hán Việt: longrồng; hoàng giaHSK 5
- 延yánÂm Hán Việt: dangkéo dài; mở rộng; trì hoãnHSK 5
- 追zhuīÂm Hán Việt: truyđuổi; theo đuổi; điều traHSK 5
- 乌wūquạ; màu đenHSK 6
- 乃nǎiÂm Hán Việt: nảilà; vì vậy; nênHSK 7–9
- 尸shīngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng); phơi xác (sau khi hành quyết); biến thể của 尸 (shī)HSK 7–9
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.