乒Chữ Hán
Nghĩa(từ tượng thanh) ping; bing
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- pīng(từ tượng thanh) ping; bing
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 丘 + 丿
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.