Chữ Hán
丘
Nghĩagò đất; gò đống; mộ; họ [Qiu1]; gò đất; mô đất (biến thể của 丘 (qiū))
Bộ thủ一
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- gò đất; gò đống; mộ
- họ [Qiu1]
- gò đất; mô đất (biến thể của 丘 (qiū))
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 斤 + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.