Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yuè · Yuè · yuè · Yuè

岳

Nghĩabố mẹ và các bác bên vợ; họ [Yue4]; núi cao; đỉnh cao nhất của dãy núi; họ [Yue4]
Bộ thủ山
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yuèbố mẹ và các bác bên vợ
  • Yuèhọ [Yue4]
  • yuènúi cao; đỉnh cao nhất của dãy núi
  • Yuèhọ [Yue4]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 丘 + 山

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.