Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shān · Shān

山

Nghĩanúi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén; họ [Shan1]
Bộ thủ山
Âm Hán Việtsơn
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shānChưa có âm thanhÂm Hán Việt: sơnnúi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
  • ShānChưa có âm thanhhọ [Shan1]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở trên) · 凵 + 丨

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.