Chữ Hán
山
Nghĩanúi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén; họ [Shan1]
Bộ thủ山
Âm Hán Việtsơn
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 16 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: sơnnúi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
- Chưa có âm thanhhọ [Shan1]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở trên) · 凵 + 丨
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 岁suìÂm Hán Việt: tuếbiến thể của 岁 (suì), năm; tuổiHSK 1
- 幽yōuhẻo lánh; ẩn khuất; biệt lậpHSK 4
- 密mìÂm Hán Việt: mậtbí mật; bảo mật; gần gũiHSK 4
- 微wēiÂm Hán Việt: vinhỏ bé; thu nhỏ; hơiHSK 4
- 岗gǎng(dùng trong từ ghép) gò; đống đất; chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát; (dùng trong từ ghép) công việc; vị tríHSK 6
- 岛dǎoÂm Hán Việt: đảobiến thể của 岛 (dǎo)HSK 6
- 岸ànÂm Hán Việt: ngànbiến thể của 岸 (àn)HSK 6
- 峰fēngbiến thể cũ của 峰 (fēng)HSK 6
- 崇chóngcao; sùng kính; vĩ đạiHSK 6
- 崭chánbiến thể của 崭 (chán)HSK 6
- 仙xiāntiênHSK 7–9
- 屹yìcao và dốcHSK 7–9
- 屿yǔđảo nhỏHSK 7–9
- 岂kǎibiến thể cũ của 恺 (kǎi); biến thể cũ của 凯 (kǎi)HSK 7–9
- 岔chàngã rẽ; phân nhánh; nhánh trong đường, sông, dãy núi, v.v.HSK 7–9
- 岖qūgồ ghềHSK 7–9
- 灿cànrực rỡ; sáng; ngờiHSK 7–9
- 岩yánvách đá; đáHSK 7–9
- 岭língchỉ dùng trong 岭𫶕 (língyíng)HSK 7–9
- 岳yuèbố mẹ và các bác bên vợHSK 7–9
- 峙shìdùng trong 繁峙 (Fánshì)HSK 7–9
- 峡xiáhẻm núiHSK 7–9
- 炭tànÂm Hán Việt: thanthan củi; than đáHSK 7–9
- 峭qiàocao và dốc; cheo leo; nghiêm khắc hoặc nghiêm nghịHSK 7–9
Từ có chữ này
- 山区Âm Hán Việt: sơn khuvùng núiHSK 5
- 山坡Âm Hán Việt: sơn phasườn đồiHSK 6
- 山峰Âm Hán Việt: sơn phongđỉnh (núi)HSK 6
- 山顶Âm Hán Việt: sơn đínhđỉnh đồiHSK 6
- 人山人海Âm Hán Việt: nhân sơn nhân hải(thành ngữ) đám đông; biển ngườiHSK 6
- 山寨Âm Hán Việt: sơn trạilàng trên núi có phòng thủ; sơn trại (đặc biệt của thổ phỉ); (bóng) hàng nháiHSK 7–9
- 山岭sống núiHSK 7–9
- 山川Âm Hán Việt: sơn xuyênnúi sông; cảnh quanHSK 7–9
- 山脉dãy núiHSK 7–9
- 山谷Âm Hán Việt: sơn cốcthung lũng; hẻm núiHSK 7–9
- 江山Âm Hán Việt: giang sơnsông núi; phong cảnh; đất nướcHSK 7–9
- 江山Giang Sơn, thành phố cấp huyện ở Khúc Châu 衢州 (Qúzhōu), Chiết GiangHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你看,这座山不高,只有三百多米,山下面有一条小河,河上还有几只船。你站在树旁边,我给你照一张相!Bạn nhìn kìa, ngọn núi này không cao, chỉ hơn ba trăm mét thôi, dưới chân núi có một dòng sông nhỏ, trên sông còn có mấy con thuyền. Bạn đứng cạnh cái cây đi, mình chụp cho bạn một tấm ảnh!
- 各位同学,我们为偏远山区小学募捐的两百本图书已经整理好了,明天下午务必送到快递站寄出。Các bạn ơi, hai trăm cuốn sách chúng ta quyên góp cho trường tiểu học vùng núi xa xôi đã chỉnh lý xong rồi, chiều mai nhất thiết phải mang ra trạm chuyển phát gửi đi.
- 啊,北部山区的自然风景真美!背着这么重的背包爬了两个小时,虽然有点儿累,但是太值得了!Ôi, phong cảnh thiên nhiên vùng núi phía Bắc đẹp thật! Đeo chiếc ba lô nặng thế này leo suốt hai tiếng đồng hồ, tuy hơi mệt một chút nhưng quá xứng đáng!
- 阿明,今天太阳真好!我们骑这两辆自行车去公园爬山、拍照吧。我带了新相机!Minh ơi, hôm nay nắng đẹp quá! Chúng mình đạp hai chiếc xe đạp này ra công viên leo núi, chụp ảnh nhé. Mình mang theo máy ảnh mới rồi!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.