Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wēi · Wēi

微

Nghĩanhỏ bé; thu nhỏ; hơi; họ [Wei1]; nhà nước cổ đại Trung Quốc gần Trùng Khánh ngày nay; tiếng Đài Loan đọc là [Wei2]
Bộ thủ彳
Âm Hán Việtvi
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wēiÂm Hán Việt: vinhỏ bé; thu nhỏ; hơi
  • Wēihọ [Wei1]; nhà nước cổ đại Trung Quốc gần Trùng Khánh ngày nay; tiếng Đài Loan đọc là [Wei2]

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – giữa – phải · 彳 + 山 + 兀 + 攵

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.