Cấp: HSK 6Từ ghép
金融
Nghĩa
- 1 ngân hàng
- 2 tài chính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 金融家chuyên gia tài chính; chủ ngân hàng
- 金融界giới ngân hàng; thế giới tài chính
- 金融区[金融區]quận tài chính
- 金融业[金融業]ngành tài chính; ngành ngân hàng
- 金融风暴[金融風暴]khủng hoảng ngân hàng; cơn bão trong giới tài chính
- 金融风波[金融風波]khủng hoảng tài chính; khủng hoảng ngân hàng
- 金融改革cải cách tài chính
- 金融杠杆[金融槓桿]đòn bẩy tài chính; sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)
- 金融机构[金融機構]tổ chức tài chính; tổ chức ngân hàng
- 金融机关[金融機關]tổ chức tài chính
- 金融时报[金融時報]Financial Times
- 金融市场[金融市場]thị trường tài chính
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 博览会[博覽會][bác lãm hội]Cấp: HSK 6triển lãm; hội chợ quốc tế
- 薄弱[bạc nhược]Cấp: HSK 6yếu; mong manh
- 补偿[補償][bổ thường]Cấp: HSK 6bồi thường; bù đắp
- 不顾[不顧][bất cố]Cấp: HSK 6bất chấp; không quan tâm
- 不禁[bất cấm]Cấp: HSK 6không thể không (làm gì đó); không kiềm được
- 补贴[補貼][bổ thiếp]Cấp: HSK 6trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
- 酱[醬][tương]Cấp: HSK 6một loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt
- 讲解[講解][giảng giải]Cấp: HSK 6giải thích
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này