Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金融杠杆

Phồn thể: [金融槓桿]
jīnrónggànggǎn
Nghĩa tiếng Việtđòn bẩy tài chính; sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa