Chữ HánChữ đa âm
杠
Nghĩa biến thể của 杠 (gàng); cột cờ; cầu nhỏ; cán khiêng quan tài (xưa); cột dày; thanh; cây gậy; đường kẻ đậm
Bộ thủ木
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 杠 (gàng)
- cột cờ; cầu nhỏ
- cán khiêng quan tài (xưa); cột dày; thanh; cây gậy; đường kẻ đậm
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 工
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.