Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

杠

gàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 杠 (gàng)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

杠

gāng
Nghĩa tiếng Việtcột cờ; cầu nhỏ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

杠

Phồn thể: [槓]
gàng
Nghĩa tiếng Việtcán khiêng quan tài (xưa); cột dày; thanh; cây gậy; đường kẻ đậm
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cán khiêng quan tài (xưa)
  2. 2 cột dày; thanh; cây gậy
  3. 3 đường kẻ đậm
  4. 4 đánh dấu bằng đường kẻ đậm
  5. 5 mài (dao, cạo râu, v.v.)
  6. 6 cãi cọ với
  7. 7 tiêu chuẩn; chuẩn mực
  8. 8 gạch nối; dấu gạch ngang

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập