Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杠头

Phồn thể: [槓頭]
gàngtóu
Nghĩa tiếng Việt(cũ) người khiêng quan tài chính; (nghĩa bóng) người hay tranh cãi; một loại bánh mì được làm với bột cán mỏng bằng cây lăn bột 杠子 (gàngzi)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cũ) người khiêng quan tài chính
  2. 2 (nghĩa bóng) người hay tranh cãi
  3. 3 một loại bánh mì được làm với bột cán mỏng bằng cây lăn bột 杠子 (gàngzi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập