Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杠精

gàngjīng
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (từ mới khoảng năm 2018) người hay tranh cãi
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) (từ mới khoảng năm 2018) người hay tranh cãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập