Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jīng

精

Nghĩatinh chất; chất chiết; sinh lực
Bộ thủ米
Âm Hán Việttinh
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jīngÂm Hán Việt: tinhtinh chất; chất chiết; sinh lực

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 米 + 青

  • Phần chỉ nghĩa: 米
  • Phần chỉ âm: 青

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.