Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

规范

Phồn thể: [規範]
guīfàn
Nghĩa tiếng Việtchuẩn mực; tiêu chuẩn; quy cách
Âm Hán Việtqui phạm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuẩn mực
  2. 2 tiêu chuẩn
  3. 3 quy cách
  4. 4 quy định
  5. 5 quy tắc
  6. 6 trong phạm vi quy định
  7. 7 đặt ra quy tắc
  8. 8 điều chỉnh
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 quy định cụ thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập