Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

北美洲

Běi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)měizhōuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtChâu Bắc Mỹ
Âm Hán Việtbắc mỉ châu
  • 3 chữ
  • 23 nét