Chữ Hán
洲
Nghĩalục địa; đảo trong sông
Bộ thủ氵
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- lục địa; đảo trong sông
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 州
Từ có chữ này
- 亚洲Âm Hán Việt: á châuChâu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (YàxìyàZhōu))HSK 4
- 欧洲Âm Hán Việt: âu châuchâu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ŌuluóbāZhōu))HSK 5
- 非洲Âm Hán Việt: phi châuChâu Phi; viết tắt của 阿非利加洲 (ĀfēilìjiāZhōu)HSK 5
- 北美洲Âm Hán Việt: bắc mỉ châuChâu Bắc MỹHSK 6
- 南极洲Âm Hán Việt: nam cực châuchâu Nam CựcHSK 6
- 南美洲Âm Hán Việt: nam mỉ châuNam MỹHSK 6
- 大洋洲Âm Hán Việt: đại dương châuChâu Đại DươngHSK 6
- 绿洲Âm Hán Việt: lục châuốc đảoHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.