Cấp: HSK 5Từ ghép
非洲
Nghĩa tiếng ViệtChâu Phi; viết tắt của 阿非利加洲 (ĀfēilìjiāZhōu)
Âm Hán Việtphi châu
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Châu Phi
- 2 viết tắt của 阿非利加洲 (ĀfēilìjiāZhōu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 非洲界Khu vực nhiệt đới châu Phi
- 非洲人Người Châu Phi
- 非洲联盟[非洲聯盟]Liên minh Châu Phi
- 非洲之角Sừng Châu Phi
- 非洲大裂谷Thung lũng Tách giãn Đông Phi
- 非洲单源说[非洲單源說]thuyết nguồn gốc đơn từ châu Phi (lý thuyết chính thống hiện nay về tiến hóa của loài người)
- 非洲锥虫病[非洲錐蟲病]bệnh ngủ; bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng châu Phi
- 非洲开发银行[非洲開發銀行]Ngân hàng Phát triển Châu Phi
- 非洲统一组织[非洲統一組織]Tổ chức Thống nhất Châu Phi
- 非洲人国民大会[非洲人國民大會]Đại hội Dân tộc Phi, ANC
- 撒哈拉以南非洲châu Phi cận Sahara
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này