Từ ghép
非洲锥虫病
Phồn thể: [非洲錐蟲病]Nghĩa tiếng Việtbệnh ngủ; bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng châu Phi
- 5 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh ngủ
- 2 bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng châu Phi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 洲lục địa; đảo trong sôngTrang chữ →
- 锥hình nón; cái dùi; khoanTrang chữ →
- 虫dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự; (nghĩa bóng) người có đặc điểm không mong muốn cụ thểTrang chữ →
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →