Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bìng

病

Nghĩabệnh; bệnh tật; ngã bệnh
Bộ thủ疒
Âm Hán Việtbệnh
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bìngÂm Hán Việt: bệnhbệnh; bệnh tật; ngã bệnh

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 丙

  • Phần chỉ nghĩa: 疒
  • Phần chỉ âm: 丙

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.