Cấp: HSK 1Chữ đơn
病
Nghĩa tiếng Việtbệnh; bệnh tật; ngã bệnh
Âm Hán Việtbệnh
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bệnh
- 2 bệnh tật
- 3 ngã bệnh
- 4 khuyết điểm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 这几天没有雪,今天下大雨了,天气有点儿冷,不热。我觉得我生病了。Mấy hôm nay không có tuyết, hôm nay trời mưa to rồi, thời tiết hơi lạnh chứ không nóng. Mình cảm thấy mình bị ốm rồi.
- 你去医院看病了吗?今天你还回公司来吗?Bạn đã đi bệnh viện khám bệnh chưa? Hôm nay bạn còn quay lại công ty không?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 看病[khán bệnh]Cấp: HSK 1đi khám bệnh; khám bệnh nhân
- 生病[sinh bệnh]Cấp: HSK 1bị ốm
- 病人[bệnh nhân]Cấp: HSK 3người bệnh; bệnh nhân; người ốm
- 病房[bệnh phòng]Cấp: HSK 5phòng bệnh (của bệnh viện); phòng bệnh
- 病情[bệnh tình]Cấp: HSK 5tình trạng bệnh; tình hình của bệnh nhân
- 疾病[tật bệnh]Cấp: HSK 5bệnh tật; ốm đau; bệnh
- 毛病[mao bệnh]Cấp: HSK 5lỗi; sai sót; khuyết điểm
- 病毒[bệnh độc]Cấp: HSK 6vi rút
- 发病[發病][phát bệnh]Cấp: HSK 6(bệnh) phát sinh; (người) bị bệnh; đổ bệnh; khởi phát (tình trạng y tế)
- 传染病[傳染病][truyền nhuộm bệnh]Cấp: HSK 6bệnh truyền nhiễm; bệnh lây nhiễm; dịch bệnh
- 弊病[tệ bệnh]Cấp: HSK 7–9bệnh tật; điều xấu; hành vi sai trái
- 病历[病歷][bệnh lịch]Cấp: HSK 7–9hồ sơ bệnh án; lịch sử bệnh án
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 喝[hát]Cấp: HSK 1uống; biến thể của 嗬 (hē)
- 回[hồi]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3xoay vòng; quay lại; quay quanh
- 觉得[覺得][giác đắc]Cấp: HSK 1nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
- 看病[khán bệnh]Cấp: HSK 1đi khám bệnh; khám bệnh nhân
- 来[來][lai]Cấp: HSK 1đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
- 了[liễu]Cấp: HSK 1(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)
- 冷[lạnh]Cấp: HSK 1lạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phân biệt 有点儿 (yǒudiǎnr) và 一点儿 (yīdiǎnr) · 有点儿 + Tính từ · Động từ + 一点儿 + Danh từHSK 1
- Trợ từ 了 (le) và phó từ lặp lại trong tương lai 再 (zài) · Động từ / Tính từ + 了 · 再 + Động từHSK 1
- Giới từ đối tượng & tư cách 对于 / 作为 · 对于 + Đối tượng,Chủ ngữ + Vị ngữ | 作为 + Tư cách/Vai trò,Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4