Cấp: HSK 6Từ ghép
病毒
Nghĩa
- 1 vi rút
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鼻病毒vi rút rhinovirus (vi rút cảm lạnh thông thường)
- 病毒科họ virus
- 病毒性liên quan đến virus
- 病毒学[病毒學]virus học (nghiên cứu về vi rút)
- 肠病毒[腸病毒]virus đường ruột
- 宏病毒virus macro (tin học)
- 抗病毒kháng vi-rút
- 朊病毒prion (mầm bệnh)
- 腺病毒adenovirus
- 艾滋病毒vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV); vi rút gây bệnh AIDS
- 爱滋病毒[愛滋病毒]HIV; virus gây bệnh AIDS
- 病毒感染nhiễm virus
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 岸[㟁][ngàn]Cấp: HSK 6biến thể của 岸 (àn)
- 昂贵[昂貴][ngang quý]Cấp: HSK 6đắt đỏ; tốn kém
- 案例[án lề]Cấp: HSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ
- 按摩[án ma]Cấp: HSK 6mát-xa; xoa bóp
- 暗示[ám thị]Cấp: HSK 6gợi ý; đề nghị
- 白白[bạch bạch]Cấp: HSK 6uổng công; không có mục đích; không được gì
- 摆脱[擺脫][bẫy thoát]Cấp: HSK 6thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ
- 棒球[vổng cầu]Cấp: HSK 6bóng chày
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này