Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艾滋病毒

àizībìngdú
Nghĩa tiếng Việtvi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV); vi rút gây bệnh AIDS
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa