Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼻病毒

bíbìngdú
Nghĩa tiếng Việtvi rút rhinovirus (vi rút cảm lạnh thông thường)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 vi rút rhinovirus (vi rút cảm lạnh thông thường)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập