Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

病情

bìngqíng
Nghĩa tiếng Việttình trạng bệnh; tình hình của bệnh nhân
Âm Hán Việtbệnh tình
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tình trạng bệnh
  2. 2 tình hình của bệnh nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập