Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

爱护

Phồn thể: [愛護]
àihù
Nghĩa tiếng Việtyêu quý; trân trọng; chăm sóc
Âm Hán Việtái hộ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 yêu quý
  2. 2 trân trọng
  3. 3 chăm sóc
  4. 4 yêu thương và bảo vệ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập