Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

导游

Phồn thể: [導遊]
dǎoyóu
Nghĩa tiếng Việthướng dẫn viên du lịch; sách hướng dẫn; dẫn tour
Âm Hán Việtđạo du
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hướng dẫn viên du lịch
  2. 2 sách hướng dẫn
  3. 3 dẫn tour

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập