Cấp: HSK 4Từ ghép
导游
Phồn thể: [導遊]Nghĩa tiếng Việthướng dẫn viên du lịch; sách hướng dẫn; dẫn tour
Âm Hán Việtđạo du
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hướng dẫn viên du lịch
- 2 sách hướng dẫn
- 3 dẫn tour
Câu ví dụ
- 导游提醒我们,在游览之时一定要爱护花草树木,做文明的旅行者。来,我给大家拍张照片吧!Hướng dẫn viên nhắc chúng mình, trong lúc tham quan nhất định phải giữ gìn hoa cỏ cây cối, làm người du lịch văn minh. Nào, để mình chụp cho mọi người một tấm ảnh nhé!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 等[đẳng]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tự
- 啊Cấp: HSK 4thán từ biểu thị sự ngạc nhiên; A!; Ồ!
- 保护[保護][bảo hộ]Cấp: HSK 4bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ
- 背[揹][bối]Cấp: HSK 4biến thể của 背 (bēi)
- 背包[bối bao]Cấp: HSK 4ba lô; túi đeo lưng; túi hành quân
- 北部[bắc bộ]Cấp: HSK 4phần phía bắc
- 风景[風景][phong cảnh]Cấp: HSK 4phong cảnh; cảnh quan
- 景点[景點][cảnh điểm]Cấp: HSK 4điểm du lịch; danh lam thắng cảnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này