Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dǎo

导

Nghĩatruyền; dẫn; hướng dẫn
Bộ thủ寸
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dǎotruyền; dẫn; hướng dẫn

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 巳 + 寸

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.