Cấp: HSK 7–9Từ ghép
导弹
Phồn thể: [導彈]Nghĩa
- 1 tên lửa (có điều khiển)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 反导弹[反導彈]chống tên lửa
- 核导弹[核導彈]tên lửa hạt nhân
- 弹道导弹[彈道導彈]tên lửa đạn đạo
- 导弹潜艇[導彈潛艇]tàu ngầm mang tên lửa
- 反弹导弹[反彈導彈]tên lửa đánh chặn
- 反导导弹[反導導彈]tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot)
- 反舰导弹[反艦導彈]tên lửa chống hạm
- 肩射导弹[肩射導彈]tên lửa vác vai
- 空地导弹[空地導彈]tên lửa không đối đất
- 空空导弹[空空導彈]tên lửa không đối không
- 陆基导弹[陸基導彈]tên lửa trên đất liền
- 巡航导弹[巡航導彈]tên lửa hành trình
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc