Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反导弹

Phồn thể: [反導彈]
fǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎodànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchống tên lửa
  • 3 chữ
  • 21 nét