Chữ HánChữ đa âm
弹
Nghĩa gảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảy; đạn; viên đạn; phát bắn
Bộ thủ弓
Âm Hán Việt đàn
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: đàngảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảy
- đạn; viên đạn; phát bắn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 弓 + 单
- Phần chỉ nghĩa: 弓
- Phần chỉ âm: 单
Từ có chữ này
- 弹性Âm Hán Việt: đàn tínhtính linh hoạt; đàn hồiHSK 6
- 动弹Âm Hán Việt: động đànnhúc nhíchHSK 7–9
- 反弹Âm Hán Việt: phản đànnảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngượcHSK 7–9
- 子弹Âm Hán Việt: tí đànđạnHSK 7–9
- 导弹Âm Hán Việt: đạo đàntên lửa (có điều khiển)HSK 7–9
- 炸弹Âm Hán Việt: trá đànbom; Lượng từ: 枚 (méi),颗 (kē)HSK 7–9
- 对牛弹琴Âm Hán Việt: đỗi ngưu đàn cầmnghĩa đen: đàn gảy tai trâu (thành ngữ); nghĩa bóng: dâng món ngon cho người không biết thưởng thức; đàn gảy tai trâuHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.