Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
fǎntán

反弹

Phồn thể: [反彈]
Nghĩa tiếng Việtnảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngược
Âm Hán Việtphản đàn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nảy
  2. 2 phản ứng trở lại
  3. 3 gây tác dụng ngược
  4. 4 dội lại
  5. 5 phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)
  6. 6 phản ứng ngược
  7. 7 hệ quả tiêu cực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập