Cấp: HSK 7–9Từ ghép
反弹
Phồn thể: [反彈]Nghĩa tiếng Việtnảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngược
Âm Hán Việtphản đàn
- 2 chữ
- 15 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 nảy
- 2 phản ứng trở lại
- 3 gây tác dụng ngược
- 4 dội lại
- 5 phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)
- 6 phản ứng ngược
- 7 hệ quả tiêu cực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước