Cấp: HSK 7–9Từ ghép
炸弹
Phồn thể: [炸彈]Nghĩa
- 1 bom
- 2 Lượng từ: 枚 (méi),颗 (kē)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 定时炸弹[定時炸彈]bom hẹn giờ
- 红色炸弹[紅色炸彈](hài hước) thiệp mời đám cưới (nghĩa đen "quả bom đỏ", vì thiệp mời đám cưới dùng giấy đỏ, và người được mời thường phải tặng một khoản tiền đáng kể làm quà cưới)
- 计时炸弹[計時炸彈]bom hẹn giờ
- 集束炸弹[集束炸彈]bom chùm
- 裂变炸弹[裂變炸彈]bom phân hạch
- 逻辑炸弹[邏輯炸彈]bom logic
- 汽车炸弹[汽車炸彈]bom xe hơi
- 深水炸弹[深水炸彈]mìn nước sâu
- 炸弹之父[炸彈之父]ATBIP (Bom nhiệt áp hàng không tăng cường), hay Cha của các loại bom, một quả bom mạnh của Nga
- 炸弹之母[炸彈之母]MOAB (Vụ nổ không quân mạnh), hay Mẹ của các loại bom, một quả bom mạnh của Mỹ
- 重磅炸弹[重磅炸彈](nghĩa bóng) thứ gì gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm)
- 子母炸弹[子母炸彈]bom chùm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường