Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重磅炸弹

Phồn thể: [重磅炸彈]
zhòngbàngzhàdàn
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa bóng) thứ gì gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm)
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 3 nghĩa