Từ ghép
重磅炸弹
Phồn thể: [重磅炸彈]Nghĩa tiếng Việt(nghĩa bóng) thứ gì gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm)
- 4 chữ
- 44 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (nghĩa bóng) thứ gì gây chấn động
- 2 tin sốc
- 3 phim bom tấn (sản phẩm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.