Chữ HánChữ đa âm
重
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: trọnglặp lại; sự lặp lại; lần nữa
- Âm Hán Việt: trọngnặng; nghiêm trọng; coi trọng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 千 + 里
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 重要Âm Hán Việt: trọng yếuquan trọng; đáng kể; chính yếuHSK 3
- 严重Âm Hán Việt: nghiêm trọngnghiêm trọng; nguy kịch; nặng nềHSK 4
- 体重Âm Hán Việt: thể trọngtrọng lượng cơ thểHSK 4
- 尊重Âm Hán Việt: tôn trọngtôn kính; tôn trọng; tôn vinhHSK 4
- 重新Âm Hán Việt: trọng tânlại; một lần nữa; tái-HSK 4
- 重点Âm Hán Việt: trọng điểmđiểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm; dự án quan trọng; tập trung vào; nhấn mạnh vàoHSK 4
- 重视Âm Hán Việt: trọng thịcoi trọng; đánh giá caoHSK 4
- 注重Âm Hán Việt: chú trọngchú ý đến; nhấn mạnhHSK 5
- 轻重Âm Hán Việt: khinh trọngmức độ nghiêm trọng (của sự việc); mức độ nghiêm trọng; liệu việc gì đó là nhẹ hay nghiêm trọngHSK 5
- 重复biến thể của 重复 (chóngfù)HSK 5
- 重复Âm Hán Việt: trọng hạlặp lại; sao chépHSK 5
- 重大Âm Hán Việt: trọng đạilớn; lao; quan trọngHSK 5
Xem thêm 12 từ
- 重量Âm Hán Việt: trọng lượngtrọng lượngHSK 5
- 加重Âm Hán Việt: gia trọnglàm nặng hơn; nhấn mạnh; (về bệnh tình, v.v.) trở nên nghiêm trọng hơnHSK 6
- 比重Âm Hán Việt: tỉ trọngtỉ trọng; trọng lượng riêngHSK 6
- 沉重Âm Hán Việt: tròm trọngnặng; nặng nề; nghiêm trọngHSK 6
- 看重Âm Hán Việt: khán trọngcoi là quan trọng; trân trọngHSK 6
- 贵重Âm Hán Việt: quý trọngquý giáHSK 6
- 重建Âm Hán Việt: trọng kiếntái thiết; lập lại; tái xây dựngHSK 6
- 重心Âm Hán Việt: trọng tâmtrọng tâm; lõi trung tâm; phần chínhHSK 6
- 至关重要Âm Hán Việt: chí quan trọng yếucực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốtHSK 6
- 举重Âm Hán Việt: cử trọngnâng tạ; cử tạ (thể thao)HSK 7–9
- 侧重Âm Hán Việt: trắc trọngđặt sự nhấn mạnh đặc biệt vàoHSK 7–9
- 保重Âm Hán Việt: bảo trọnggiữ gìn sức khỏeHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 上课时,阿明总是认真听老师讲课文,用铅笔把黑板上的重要句子清楚地记在笔记本上。遇到不明白的词,他就查词典、字典或者看电子书。Lúc trên lớp, Minh luôn chăm chú nghe thầy giảng bài khoá, dùng bút chì ghi rõ ràng những câu quan trọng trên bảng đen vào sổ tay. Gặp từ chưa hiểu, cậu ấy liền tra từ điển, tự điển hoặc đọc sách điện tử.Từ trong câu:上课 (shàngkè)时 (shí)阿明 (Āmíng)总是 (zǒngshì)认真 (rènzhēn)听 (tīng)老师 (lǎoshī)讲课 (jiǎngkè)文 (wén)用 (yòng)铅笔 (qiānbǐ)把 (bǎ)黑板 (hēibǎn)上 (shàng)的 (de)重要 (zhòngyào)句子 (jùzi)清楚 (qīngchu)地 (de)记 (jì)在 (zài)笔记本 (bǐjìběn)上 (shàng)遇到 (yùdào)不明 (bùmíng)白 (bái)的 (de)词 (cí)他 (tā)就 (jiù)查 (chá)词典 (cídiǎn)字典 (zìdiǎn)或者 (huòzhě)看 (kàn)电子书 (diànzǐshū)
- 你初中时不是一直数学很好吗?我认为聪明固然好,但最主要、最重要的还是养成好习惯。比如小兰,她上课总是特别注意听讲,做作业也一直非常认真。Chẳng phải hồi cấp hai môn Toán của bạn vẫn luôn rất giỏi sao? Mình cho rằng thông minh tất nhiên là tốt, nhưng chủ yếu và quan trọng nhất vẫn là hình thành thói quen tốt. Ví dụ như Lan, trên lớp cô ấy luôn đặc biệt chú ý nghe giảng, làm bài tập cũng lúc nào cũng vô cùng cẩn thận.Từ trong câu:你 (nǐ)初中 (chūzhōng)时 (shí)不是 (bùshi)一直 (yīzhí)数学 (shùxué)很 (hěn)好 (hǎo)吗 (ma)我 (wǒ)认为 (rènwéi)聪明 (cōngming)固然 (gùrán)好 (hǎo)但 (dàn)最 (zuì)主要 (zhǔyào)最 (zuì)重要 (zhòngyào)的 (de)还是 (háishi)养成 (yǎngchéng)好 (hǎo)习惯 (xíguàn)比如 (bǐrú)小 (xiǎo)兰 (lán)她 (tā)上课 (shàngkè)总是 (zǒngshì)特别 (tèbié)注意 (zhùyì)听讲 (tīngjiǎng)做作 (zuòzuo)业 (yè)也 (yě)一直 (yīzhí)非常 (fēicháng)认真 (rènzhēn)
- 同学们,请把课本翻到第二十页。我已经把今天要学的重点句子写在黑板上了,大家看得清楚吗?Các em, mời mở sách giáo khoa ra trang hai mươi. Thầy đã viết những câu trọng tâm cần học hôm nay lên bảng đen rồi, cả lớp nhìn có rõ không?
- 在快节奏的生活中,每个人都会遇到压力,尤其是面临重要考试或工作变动的时候。Trong cuộc sống nhịp độ nhanh, ai cũng sẽ gặp áp lực, đặc biệt là khi đối mặt với kỳ thi quan trọng hoặc thay đổi công việc.
- 如果不小心说错了话,对方也许能理解我们不是故意的,但主动尊重和学习彼此的文化,才能让交流更加愉快。Nếu vô tình nói sai lời nào, đối phương có lẽ sẽ thông cảm rằng chúng ta không cố ý, nhưng chủ động tôn trọng và học hỏi văn hoá của nhau thì mới giúp việc giao lưu thêm vui vẻ.
- 当一部好作品被翻译成外语时,它不仅让外国读者了解了另一种文化,也促进了彼此之间的理解与尊重。Khi một tác phẩm hay được dịch sang ngoại ngữ, nó không chỉ giúp độc giả nước ngoài hiểu thêm một nền văn hoá khác, mà còn thúc đẩy sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.