Cấp: HSK 2Từ ghép
外国
Phồn thể: [外國]Nghĩa
- 1 (quốc gia) nước ngoài
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 那是小雪的爷爷和奶奶。爷爷姓刘,以前当过老师,还去过好几个外国。Đó là ông nội và bà nội của Tiểu Tuyết đấy. Ông nội họ Lưu, trước đây từng làm giáo viên và còn từng đi mấy nước ngoài rồi.
- 小雪的爸爸是一位好丈夫,妈妈是一位好妻子。他们一家人打算明年带爷爷奶奶出国去看看外国有名的地方。Bố của Tiểu Tuyết là một người chồng tốt, mẹ là một người vợ đảm đang. Cả gia đình họ dự định sang năm đưa ông bà nội ra nước ngoài tham quan những nơi nổi tiếng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 外国话[外國話]ngôn ngữ nước ngoài
- 外国人[外國人]người nước ngoài
- 外国语[外國語]ngôn ngữ nước ngoài
- 外国公司[外國公司]công ty nước ngoài
- 外国媒体[外國媒體]truyền thông nước ngoài
- 外国资本[外國資本]vốn nước ngoài
- 外国旅游者[外國旅遊者]khách du lịch nước ngoài
- 外国投资者[外國投資者]nhà đầu tư nước ngoài
- 北京外国语大学[北京外國語大學]Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh (BFSU)
- 大连外国语大学[大連外國語大學]Đại học Ngoại ngữ Đại Liên
- 上海外国语大学[上海外國語大學]Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải (SISU)
- 四川外国语大学[四川外國語大學]Đại học Ngoại ngữ Tứ Xuyên (SISU)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出国[出國][xuất quốc]Cấp: HSK 2ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
- 名[danh]Cấp: HSK 2tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)
- 奶奶[nái nái]Cấp: HSK 2(thân mật) bà (bà nội); (kính trọng) bà chủ nhà; (thông tục) vú
- 妻子[thê tí]Cấp: HSK 2vợ
- 舒服[thư phục]Cấp: HSK 2thoải mái; cảm thấy khỏe
- 位[vị]Cấp: HSK 2vị trí; địa điểm; chỗ
- 姓[tính]Cấp: HSK 2họ; họ tên; là họ ...
- 姓名[tính danh]Cấp: HSK 2họ và tên; tên đầy đủ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này