Từ ghép
外国语
Phồn thể: [外國語]Nghĩa
- 1 ngôn ngữ nước ngoài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 北京外国语大学[北京外國語大學]Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh (BFSU)
- 大连外国语大学[大連外國語大學]Đại học Ngoại ngữ Đại Liên
- 上海外国语大学[上海外國語大學]Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải (SISU)
- 四川外国语大学[四川外國語大學]Đại học Ngoại ngữ Tứ Xuyên (SISU)
- 天津外国语大学[天津外國語大學]Đại học Ngoại ngữ Thiên Tân
- 西安外国语大学[西安外國語大學]Đại học Ngoại ngữ Tây An (XISU)
- 北京第二外国语学院[北京第二外國語學院]Đại học Nghiên cứu Quốc tế Bắc Kinh (BISU)