Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wài

外

Nghĩabên ngoài; thêm vào; ngoại
Bộ thủ夕
Âm Hán Việtngoại
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wàiÂm Hán Việt: ngoạibên ngoài; thêm vào; ngoại

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 夕 + 卜

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.