Chữ Hán
外
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ngoạibên ngoài; thêm vào; ngoại
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 夕 + 卜
Từ có chữ này
- 外边Âm Hán Việt: ngoại biênbên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoàiHSK 1
- 外国Âm Hán Việt: ngoại quốc(quốc gia) nước ngoàiHSK 2
- 外面Âm Hán Việt: ngoại diệnbên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này); bề mặt; bên ngoàiHSK 2
- 以外Âm Hán Việt: dĩ ngoạingoài ra; khác ngoài; trừHSK 3
- 外卖Âm Hán Việt: ngoại mại(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà; kinh doanh đồ ăn mang về; bữa ăn mang vềHSK 3
- 外地Âm Hán Việt: ngoại địacác khu vực trong nước khác với nơi một người đang ởHSK 3
- 外语Âm Hán Việt: ngoại ngữngôn ngữ nước ngoài; Lượng từ: 门 (mén)HSK 3
- 另外Âm Hán Việt: lánh ngoạibổ sung; thêm vào; ngoài raHSK 4
- 外出Âm Hán Việt: ngoại xuấtra ngoài; đi ra (ví dụ: đi du lịch)HSK 4
- 外套Âm Hán Việt: ngoại sáoáo khoác; áo jacketHSK 4
- 此外Âm Hán Việt: thử ngoạingoài ra; thêm vào đó; hơn nữa; hơn thế nữaHSK 4
- 中外Âm Hán Việt: trung ngoạiTrung-Ngoại; Trung Quốc-nước ngoài; trong và ngoài nướcHSK 5
Xem thêm 12 từ
- 外公Âm Hán Việt: ngoại công(thông tục) ông ngoạiHSK 5
- 外婆Âm Hán Việt: ngoại bà(thông tục) bà ngoại; bà bên ngoạiHSK 5
- 外形Âm Hán Việt: ngoại hìnhdáng vẻ; hình dạng; hình thức bên ngoàiHSK 5
- 外观Âm Hán Việt: ngoại quandiện mạo bên ngoàiHSK 5
- 外部Âm Hán Việt: ngoại bộbên ngoài; (định ngữ) bên ngoài; ngoại thất; bề mặtHSK 5
- 意外Âm Hán Việt: ý ngoạibất ngờ; tai nạn; sự cốHSK 5
- 户外Âm Hán Việt: hộ ngoạingoài trờiHSK 5
- 格外Âm Hán Việt: cách ngoạiđặc biệt; đặc biệt làHSK 5
- 海外Âm Hán Việt: hải ngoạinước ngoài; hải ngoạiHSK 5
- 例外Âm Hán Việt: lề ngoạingoại lệ; là một ngoại lệHSK 6
- 内外Âm Hán Việt: nội ngoạibên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉHSK 6
- 外交Âm Hán Việt: ngoại giaongoại giao; thuộc ngoại giao; công việc đối ngoạiHSK 6
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天这里的天气怎么样?外边下雨还是下雪了?Thời tiết ở đây hôm nay thế nào? Bên ngoài trời mưa hay có tuyết rơi rồi?
- 哪些字他们觉得难写?外边的火车开了,你听见他们说话了吗?Những chữ nào các em ấy thấy khó viết? Tàu hoả bên ngoài chạy rồi, em có nghe thấy các em ấy nói chuyện không?
- 小雪,今天外面的天是阴天还是晴天?我手有一点儿冷。Tiểu Tuyết ơi, hôm nay trời bên ngoài là trời âm u hay trời nắng thế? Tay mình hơi lạnh một chút.
- 小雪的爸爸是一位好丈夫,妈妈是一位好妻子。他们一家人打算明年带爷爷奶奶出国去看看外国有名的地方。Bố của Tiểu Tuyết là một người chồng tốt, mẹ là một người vợ đảm đang. Cả gia đình họ dự định sang năm đưa ông bà nội ra nước ngoài tham quan những nơi nổi tiếng.
- 房间里面真暖和,外面虽然很冷,但是大家坐在一起包饺子多有意思啊!Bên trong phòng ấm áp thật, bên ngoài tuy rất lạnh nhưng mọi người ngồi cạnh nhau gói sủi cảo thú vị biết bao!
- 是啊,现在中国的高铁越来越快,也不用自己带饭。到了中午该吃午饭的时候,我们在手机上点外卖,服务员就会送到座位上来,应该十二点一刻就能吃上!Đúng thế, bây giờ tàu cao tốc ở Trung Quốc càng ngày càng nhanh, cũng không cần tự mang cơm theo. Đến trưa lúc cần ăn bữa trưa, chúng mình đặt đồ ăn ngoài trên điện thoại là nhân viên sẽ mang tới tận chỗ ngồi, chắc mười hai giờ mười lăm là được ăn thôi!Từ trong câu:是 (shì)啊 (a)现在 (xiànzài)中国 (Zhōngguó)的 (de)高铁 (gāotiě)越来越 (yuèláiyuè)快 (kuài)也 (yě)不用 (bùyòng)自己 (zìjǐ)带 (dài)饭 (fàn)到了 (dàoliǎo)中午 (zhōngwǔ)该 (gāi)吃 (chī)午饭 (wǔfàn)的 (de)时候 (shíhou)我们 (wǒmen)在 (zài)手机 (shǒujī)上 (shàng)点 (diǎn)外卖 (wàimài)服务员 (fúwùyuán)就 (jiù)会 (huì)送 (sòng)到 (dào)座位 (zuòwèi)上来 (shànglái)应该 (yīnggāi)十二 (shí'èr)点 (diǎn)一 (yī)刻 (kè)就 (jiù)能 (néng)吃 (chī)上 (shàng)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.