Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

外婆

wàipó
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) bà ngoại; bà bên ngoại
Âm Hán Việtngoại bà
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa