Cấp: HSK 5Từ ghép
土豆
Nghĩa tiếng Việtkhoai tây (LT:个 (gè)); (Đài Loan) đậu phộng (LT:颗 (kē))
Âm Hán Việtthổ đậu
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khoai tây (LT:个 (gè))
- 2 (Đài Loan) đậu phộng (LT:颗 (kē))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 土豆泥khoai tây nghiền
- 土豆丝[土豆絲]khoai tây thái sợi
- 土豆网[土豆網]Tudou, một trang web chia sẻ video của Trung Quốc
- 炸土豆片bim bim khoai tây; khoai tây lát chiên; khoai tây chiên
- 炸土豆条[炸土豆條]khoai tây chiên; lát khoai tây chiên nóng
- 干煸土豆丝[乾煸土豆絲]món khoai tây xào khô (món Trung Quốc)
- 酸辣土豆丝[酸辣土豆絲]khoai tây bào sợi chua cay
- 炸土豆条儿[炸土豆條兒]biến thể er hoá của 炸土豆条 (zhátǔdòutiáo)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喂Cấp: HSK 1này; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
- 为[為][vi]Cấp: HSK 4làm (với tư cách); xem cái gì như; làm như
- 陪伴[bồi bạn]Cấp: HSK 5đồng hành
- 群体[群體][quần thể]Cấp: HSK 5cộng đồng; thuộc địa
- 山区[山區][sơn khu]Cấp: HSK 5vùng núi
- 团[團][đoàn]Cấp: HSK 5tròn; cục; khối
- 退[thoái]Cấp: HSK 5rút lui; rút khỏi; từ chối; trả lại (cái gì đó); từ chối
- 退出[thoái xuất]Cấp: HSK 5rút lui; hủy bỏ; thoát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này