Từ ghép
炸土豆条儿
Phồn thể: [炸土豆條兒]Nghĩa
- 1 khoai tây chiên
- 2 lát khoai tây chiên nóng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.