Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炸土豆条儿

Phồn thể: [炸土豆條兒]
zhátǔdòutiáor
Nghĩa tiếng Việtkhoai tây chiên; lát khoai tây chiên nóng
  • 5 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa