Chữ HánChữ đa âm
炸
Nghĩa chiên ngập dầu; (khẩu ngữ) chần (rau củ); cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]; nổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giận
Bộ thủ火
Âm Hán Việt trá; trá
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: tráchiên ngập dầu; (khẩu ngữ) chần (rau củ); cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]
- Âm Hán Việt: tránổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giận
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 火 + 乍
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是啊,伴随信息爆炸而来的,往往是注意力的碎片化。如果只看标题就急着下结论,岂不是很容易被片面的观点误导?Đúng vậy, đi kèm với sự bùng nổ thông tin thường là sự phân mảnh sự chú ý. Nếu chỉ nhìn tiêu đề đã vội kết luận, há chẳng phải rất dễ bị dẫn dắt sai bởi quan điểm phiến diện sao?
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾爆炸与悲剧的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 爆炸 và 悲剧.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.