Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhá · zhà

炸

Nghĩazhá chiên ngập dầu; (khẩu ngữ) chần (rau củ); cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]; zhà nổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giận
Bộ thủ火
Âm Hán Việtzhá trá; zhà trá
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zháÂm Hán Việt: tráchiên ngập dầu; (khẩu ngữ) chần (rau củ); cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]
  • zhàÂm Hán Việt: tránổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giận

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 乍

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.