Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
wùdǎo

误导

Phồn thể: [誤導]
Nghĩa tiếng Việtlàm cho hiểu lầm; làm cho sai lệch; gây hiểu lầm
Âm Hán Việtngộ đạo
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 làm cho hiểu lầm
  2. 2 làm cho sai lệch
  3. 3 gây hiểu lầm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập