Chữ Hán
误
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ngộnhầm lỗi; sai lầm; lỡ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 吴
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 吴Wúhọ [Wu2]; khu vực gồm phía nam Giang Tô, phía bắc Chiết Giang và Thượng Hải; tên các nước ở miền nam Trung Quốc trong các thời kỳ lịch sử khác nhau
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 吴
Từ có chữ này
- 误会Âm Hán Việt: ngộ hộihiểu lầm; nhầm lẫn; sự hiểu lầmHSK 4
- 错误Âm Hán Việt: thó ngộsai lầm; sai; không đúng; lỗi; sai sótHSK 4
- 失误Âm Hán Việt: thất ngộsai sót; lỗi; phạm lỗiHSK 5
- 耽误Âm Hán Việt: xẩm ngộtrì hoãn; làm chậm trễ; lãng phí thời gianHSK 6
- 误解Âm Hán Việt: ngộ giảihiểu lầm; sự hiểu lầmHSK 6
- 延误Âm Hán Việt: dang ngộhoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc); làm mất quá nhiều thời gian (để làm gì đó); bỏ lỡ (hạn chót hoặc cơ hội)HSK 7–9
- 误区Âm Hán Việt: ngộ khuý tưởng sai lầm; quan niệm sai lạc; sai lầm trong cách làmHSK 7–9
- 误导Âm Hán Việt: ngộ đạolàm cho hiểu lầm; làm cho sai lệch; gây hiểu lầmHSK 7–9
- 误差Âm Hán Việt: ngộ saichênh lệch; lỗi; sai sốHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在日常生活中,人与人之间偶尔会产生一些小误会。对于这些误会,最好的办法就是诚实地沟通。Trong cuộc sống hằng ngày, giữa người với người đôi khi sẽ nảy sinh một vài hiểu lầm nhỏ. Đối với những hiểu lầm này, cách tốt nhất chính là giao tiếp trung thực.
- 急躁的争论往往不能说服别人,反而容易引起误会。相反,先耐心地听完对方的顾虑,才能找到双方都能接受的办法。Tranh cãi nóng vội thường không thuyết phục được người khác, ngược lại dễ gây hiểu lầm. Trái lại, cứ kiên nhẫn nghe hết nỗi băn khoăn của đối phương trước thì mới tìm ra cách đôi bên cùng chấp nhận được.
- 是啊,伴随信息爆炸而来的,往往是注意力的碎片化。如果只看标题就急着下结论,岂不是很容易被片面的观点误导?Đúng vậy, đi kèm với sự bùng nổ thông tin thường là sự phân mảnh sự chú ý. Nếu chỉ nhìn tiêu đề đã vội kết luận, há chẳng phải rất dễ bị dẫn dắt sai bởi quan điểm phiến diện sao?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.