Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wù

误

Nghĩanhầm lỗi; sai lầm; lỡ
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtngộ
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wùÂm Hán Việt: ngộnhầm lỗi; sai lầm; lỡ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 吴

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 吴

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.