Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
dānwu

耽误

Phồn thể: [耽誤]
Nghĩa tiếng Việttrì hoãn; làm chậm trễ; lãng phí thời gian
Âm Hán Việtxẩm ngộ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa