Chữ Hán
耽
Nghĩađắm chìm; trì hoãn; biến thể của 耽 (dān)
Bộ thủ耳
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- đắm chìm; trì hoãn
- biến thể của 耽 (dān)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 耳 + 冘
- Phần chỉ nghĩa: 耳
- Phần chỉ âm: 冘
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.