Chữ HánChữ đa âm
冘
Nghĩa tiến lên; tiến tới; (hình thức liên kết) chủ yếu dùng trong 冘豫 (yóuyù) hoặc 冘疑 (yóuyí)
Bộ thủ冖
- 4 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- tiến lên; tiến tới
- (hình thức liên kết) chủ yếu dùng trong 冘豫 (yóuyù) hoặc 冘疑 (yóuyí)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 巾 + 乚
- 巾jīnkhăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa)
- 乚yàthành phần trong chữ Hán; biến thể cổ của 毫 (háo); biến thể cổ của 乙 (yǐ)
- Phần chỉ nghĩa: 巾
- Phần chỉ âm: 乚
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.