Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

冘

yín
Nghĩa tiếng Việttiến lên; tiến tới
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

冘

yóu
Nghĩa tiếng Việt(hình thức liên kết) chủ yếu dùng trong 冘豫 (yóuyù) hoặc 冘疑 (yóuyí)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 (hình thức liên kết) chủ yếu dùng trong 冘豫 (yóuyù) hoặc 冘疑 (yóuyí)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập